Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
遮
JLPT N2
遮
遮
GIÀ
3 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
遮
GIÀ
Âm Hán Việt
già
Trong bài học
3 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
遮
る
さえぎる
già
· che chắn, ngắt lời
N1
Từ vựng JLPT N1
2
遮
る
さえぎる
già
· chắn, ngắt lời
遮
断
しゃだん
già đoạn
· cắt đứt, chặn
← Chữ trước
欺
Chữ sau →
隔
This page is also in English →
×