Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
欺
JLPT N2
欺
欺
KHI
3 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
欺
KHI
Âm Hán Việt
khi
Trong bài học
3 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
欺
く
あざむく
khi
· lừa gạt
N1
Từ vựng JLPT N1
2
欺
瞞
ぎまん
khi man
· sự lừa dối, giả trá
欺
く
あざむく
khi
· lừa gạt
← Chữ trước
偽
Chữ sau →
遮
This page is also in English →
×