Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
隔
JLPT N2
隔
隔
CÁCH
6 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
隔
CÁCH
Âm Hán Việt
cách
Trong bài học
6 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
隔
てる
へだてる
cách
· ngăn cách
間
隔
かんかく
gian cách
· khoảng cách, quãng
N1
Từ vựng JLPT N1
4
隔
てる
へだてる
cách
· ngăn cách, chia tách
隔
たる
へだたる
cách
· cách xa, khác biệt
隔
たり
へだたり
cách
· khoảng cách, sự cách biệt
隔
世
かくせい
cách thế
· cách biệt một thời đại
← Chữ trước
遮
Chữ sau →
扱
This page is also in English →
×