Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
適
JLPT N2
適
適
THÍCH
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
適
THÍCH
Âm Hán Việt
thích
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
適
性
てきせい
thích tính
· tính phù hợp, tố chất
適
応
てきおう
thích ứng
· sự thích nghi
N1
Từ vựng JLPT N1
2
適
宜
てきぎ
thích nghi
· tùy nghi
適
切
てきせつ
thích thiết
· thích đáng
← Chữ trước
該
Chữ sau →
巻
This page is also in English →
×