Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
透
JLPT N2
透
透
THẤU
5 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
透
THẤU
Âm Hán Việt
thấu
Trong bài học
5 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
浸
透
しんとう
tẩm thấu
· sự thẩm thấu, thấm sâu
N1
Từ vựng JLPT N1
4
透
明性
とうめいせい
thấu minh tính
· tính minh bạch
見
透
かす
みすかす
kiến thấu
· nhìn thấu
不
透
明
ふとうめい
bất thấu minh
· không minh bạch, mờ mịt
浸
透
しんとう
tẩm thấu
· thẩm thấu, lan tỏa
← Chữ trước
浸
Chữ sau →
裂
This page is also in English →
×