Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
浸
JLPT N2
浸
浸
TẨM
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
浸
TẨM
Âm Hán Việt
tẩm
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
浸
透
しんとう
tẩm thấu
· sự thẩm thấu, thấm sâu
N1
Từ vựng JLPT N1
3
浸
る
ひたる
tẩm
· đắm mình vào
浸
す
ひたす
tẩm
· ngâm, nhúng
浸
透
しんとう
tẩm thấu
· thẩm thấu, lan tỏa
← Chữ trước
及
Chữ sau →
透
This page is also in English →
×