Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
裂
JLPT N2
裂
裂
LIỆT
3 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
裂
LIỆT
Âm Hán Việt
liệt
Trong bài học
3 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
分
裂
ぶんれつ
phân liệt
· sự chia rẽ, phân liệt
N1
Từ vựng JLPT N1
2
分
裂
ぶんれつ
phân liệt
· chia rẽ
決
裂
けつれつ
quyết liệt
· đổ vỡ đàm phán
← Chữ trước
透
Chữ sau →
逆
This page is also in English →
×