Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
辣
JLPT N1
辣
辣
LẠT
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
辣
LẠT
Âm Hán Việt
lạt
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
辣
腕
らつわん
lạt oản
· có năng lực mạnh; quyết đoán
← Chữ trước
采
Chữ sau →
斡
This page is also in English →
×