Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
斡
JLPT N1
斡
斡
OÁT
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
斡
OÁT
Âm Hán Việt
oát
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
斡
旋
あっせん
oát toàn
· môi giới; trung gian; thu xếp
← Chữ trước
辣
Chữ sau →
瑕
This page is also in English →
×