Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
采
JLPT N1
采
采
THÁI
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
采
THÁI
Âm Hán Việt
thái
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
采
配
さいはい
thái phối
· chỉ huy; quản lý; điều phối
← Chữ trước
衍
Chữ sau →
辣
This page is also in English →
×