Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
覇
JLPT N1
覇
覇
BÁ
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
覇
BÁ
Âm Hán Việt
bá
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
制
覇
せいは
chế bá
· xưng bá, vô địch
覇
気
はき
bá khí
· chí khí, khát vọng
← Chữ trước
耗
Chữ sau →
衷
This page is also in English →
×