Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
耗
JLPT N1
耗
耗
HAO
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
耗
HAO
Âm Hán Việt
hao
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
消
耗
しょうもう
tiêu hao
· hao mòn, kiệt sức
← Chữ trước
賀
Chữ sau →
覇
This page is also in English →
×