Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
衷
JLPT N1
衷
衷
TRUNG
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
衷
TRUNG
Âm Hán Việt
trung
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
折
衷
せっちゅう
chiết trung
· dung hòa, chiết trung
折
衷
案
せっちゅうあん
chiết trung án
· phương án dung hòa
← Chữ trước
覇
Chữ sau →
却
This page is also in English →
×