Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
裏
JLPT N4–N5
裏
裏
LÝ
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
裏
LÝ
Âm Hán Việt
lý
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
裏
うら
lý
· Mặt sau
N2
Từ vựng JLPT N2
2
裏
切り
うらぎり
lý thiết
· phản bội
裏
付け
うらづけ
lý phó
· bằng chứng, cơ sở
N1
Từ vựng JLPT N1
3
裏
返す
うらがえす
lý phản
· lật ngược
裏
付け
うらづけ
lý phó
· bằng chứng xác nhận
裏
腹
うらはら
lý phúc
· trái ngược
← Chữ trước
宙
Chữ sau →
傷
This page is also in English →
×