Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
蝕
JLPT N1
蝕
蝕
THỰC
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
蝕
THỰC
Âm Hán Việt
thực
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
蝕
む
むしばむ
thực
· gặm nhấm, xói mòn
腐
蝕
ふしょく
hủ thực
· ăn mòn
← Chữ trước
擁
Chữ sau →
賑
This page is also in English →
×