Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
擁
JLPT N1
擁
擁
ỦNG
3 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
擁
ỦNG
Âm Hán Việt
ủng
Trong bài học
3 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
3
擁
する
ようする
ủng
· có trong tay, quy tụ
擁
護
ようご
ủng hộ
· bảo vệ, bênh vực
擁
立
ようりつ
ủng lập
· ủng hộ đưa lên
← Chữ trước
窮
Chữ sau →
蝕
This page is also in English →
×