Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
賑
JLPT N1
賑
賑
CHẤN
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
賑
CHẤN
Âm Hán Việt
chấn
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
賑
わう
にぎわう
chấn
· nhộn nhịp, phồn thịnh
← Chữ trước
蝕
Chữ sau →
秀
This page is also in English →
×