Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
繁
JLPT N2
繁
繁
PHỒN
6 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
繁
PHỒN
Âm Hán Việt
phồn
Trong bài học
6 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
4
繁
忙期
はんぼうき
phồn mang kỳ
· mùa cao điểm
繁
華街
はんかがい
phồn hoa nhai
· phố sầm uất, trung tâm
繁
栄
はんえい
phồn vinh
· phồn vinh, thịnh vượng
繁
殖
はんしょく
phồn thực
· sự sinh sản
N1
Từ vựng JLPT N1
2
繁
盛
はんじょう
phồn thịnh
· phát đạt
頻
繁
ひんぱん
tần phồn
· thường xuyên
← Chữ trước
翌
Chữ sau →
閑
This page is also in English →
×