Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
絡
JLPT N4–N5
絡
絡
LẠC
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
絡
LẠC
Âm Hán Việt
lạc
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
ご連
絡
ごれんらく
liên lạc
· Liên lạc (kính ngữ)
N3
Từ vựng JLPT N3
1
連
絡
れんらく
liên lạc
· liên lạc
N1
Từ vựng JLPT N1
4
脈
絡
みゃくらく
mạch lạc
· mạch lạc, sự liên kết
絡
む
からむ
lạc
· vướng víu; gây sự
絡
める
からめる
lạc
· gắn kết, quấn vào
短
絡
的
たんらくてき
đoản lạc đích
· hời hợt, suy diễn vội
← Chữ trước
恐
Chữ sau →
謙
This page is also in English →
×