Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
紙
JLPT N4–N5
紙
紙
CHỈ
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
紙
CHỈ
Âm Hán Việt
chỉ
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
手
紙
てがみ
thủ chỉ
· thư
紙
かみ
chỉ
· giấy
手
紙
てがみ
thủ chỉ
· thư
N3
Từ vựng JLPT N3
1
手
紙
てがみ
thủ chỉ
· thư
N1
Từ vựng JLPT N1
2
折り
紙
付き
おりがみつき
chiết chỉ phó
· có bảo chứng
白
紙
に戻す
はくしにもどす
bạch chỉ lệ
· trở lại vạch xuất phát
← Chữ trước
酒
Chữ sau →
切
This page is also in English →
×