Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
粘
JLPT N1
粘
粘
NIÊM
3 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
粘
NIÊM
Âm Hán Việt
niêm
Trong bài học
3 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
3
粘
る
ねばる
niêm
· dai dẳng, kiên trì bám trụ
粘
り強い
ねばりづよい
niêm cường
· bền bỉ
粘
っこい
ねばっこい
niêm
· dai dẳng
← Chữ trước
繕
Chữ sau →
催
This page is also in English →
×