Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
繕
JLPT N1
繕
繕
THIỆN
3 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
繕
THIỆN
Âm Hán Việt
thiện
Trong bài học
3 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
3
繕
う
つくろう
thiện
· vá víu; giữ thể diện
取り
繕
う
とりつくろう
thủ thiện
· chống chế, che đậy
見
繕
う
みつくろう
kiến thiện
· chọn giúp
← Chữ trước
腑
Chữ sau →
粘
This page is also in English →
×