Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
突
JLPT N1
突
突
ĐỘT
8 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
突
ĐỘT
Âm Hán Việt
đột
Trong bài học
8 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
8
突
く
つく
đột
· chọc, đánh trúng (điểm yếu)
突
き詰める
つきつめる
đột cật
· truy đến cùng
突
き付ける
つきつける
đột phó
· dí vào, đưa ra trước mặt
突
き止める
つきとめる
đột chỉ
· truy ra, xác định
突
き動かす
つきうごかす
đột động
· thôi thúc
突
破
とっぱ
đột phá
· đột phá, vượt mốc
突
出
とっしゅつ
đột xuất
· nhô lên, nổi trội
首を
突
っ込む
くびをつっこむ
thủ đột nhập
· chõ mũi vào
← Chữ trước
捉
Chữ sau →
腑
This page is also in English →
×