Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
捉
JLPT N1
捉
捉
TRÓC
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
捉
TRÓC
Âm Hán Việt
tróc
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
捉
える
とらえる
tróc
· nắm bắt, lĩnh hội
← Chữ trước
堪
Chữ sau →
突
This page is also in English →
×