Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
堪
JLPT N1
堪
堪
KHAM
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
堪
KHAM
Âm Hán Việt
kham
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
堪
える
たえる
kham
· chịu đựng; xứng đáng với
堪
え難い
たえがたい
kham nan
· không chịu nổi
← Chữ trước
輳
Chữ sau →
捉
This page is also in English →
×