Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
督
JLPT N2
督
督
ĐỐC
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
督
ĐỐC
Âm Hán Việt
đốc
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
監
督
かんとく
giám đốc
· đạo diễn
督
促
とくそく
đốc xúc
· sự đôn đốc, giục nợ
N1
Từ vựng JLPT N1
2
督
促
とくそく
đốc xúc
· đôn đốc
督
励
とくれい
đốc lệ
· đôn đốc khích lệ
← Chữ trước
監
Chữ sau →
陶
This page is also in English →
×