JLPT N2

監

監

GIÁM

4 từ

N2 Gặp lần đầu ở JLPT N2

監 GIÁM

Âm Hán Việt
giám
Trong bài học
4 từ

N2 Từ vựng JLPT N2 2

N1 Từ vựng JLPT N1 2