Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
煩
JLPT N1
煩
煩
PHIỀN
3 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
煩
PHIỀN
Âm Hán Việt
phiền
Trong bài học
3 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
3
煩
雑
はんざつ
phiền tạp
· phiền phức, rườm rà
煩
わしい
わずらわしい
phiền
· phiền toái, rắc rối
煩
悶
はんもん
phiền muộn
· dằn vặt
← Chữ trước
塗
Chữ sau →
緻
This page is also in English →
×