Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
緻
JLPT N1
緻
緻
TRÍ
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
緻
TRÍ
Âm Hán Việt
trí
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
緻
密
ちみつ
trí mật
· tỉ mỉ, chặt chẽ
精
緻
せいち
tinh trí
· tinh vi, tỉ mỉ
← Chữ trước
煩
Chữ sau →
脆
This page is also in English →
×