Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
塗
JLPT N1
塗
塗
ĐỒ
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
塗
ĐỒ
Âm Hán Việt
đồ
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
塗
り潰す
ぬりつぶす
đồ hội
· tô kín, bôi đen
← Chữ trước
揃
Chữ sau →
煩
This page is also in English →
×