Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
災
JLPT N2
災
災
TAI
5 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
災
TAI
Âm Hán Việt
tai
Trong bài học
5 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
5
災
害
さいがい
tai hại
· thiên tai
天
災
てんさい
thiên tai
· thiên tai
人
災
じんさい
nhân tai
· nhân tai
罹
災
りさい
ly tai
· bị nạn, chịu thiên tai
防
災
ぼうさい
phòng tai
· phòng chống thiên tai
← Chữ trước
勢
Chữ sau →
遭
This page is also in English →
×