Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
没
JLPT N2
没
没
MỘT
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
没
MỘT
Âm Hán Việt
một
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
日
没
にちぼつ
nhật một
· hoàng hôn, mặt trời lặn
N1
Từ vựng JLPT N1
3
陥
没
かんぼつ
hãm một
· sụt lún
埋
没
まいぼつ
mai một
· chôn vùi, chìm nghỉm
没
収
ぼっしゅう
một thu
· tịch thu
← Chữ trước
閑
Chữ sau →
暦
This page is also in English →
×