Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
暦
JLPT N2
暦
暦
LỊCH
1 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
暦
LỊCH
Âm Hán Việt
lịch
Trong bài học
1 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
暦
こよみ
lịch
· lịch, niên lịch
← Chữ trước
没
Chữ sau →
即
This page is also in English →
×