JLPT N4–N5
止
止
CHỈ
14 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
止 CHỈ
- Âm Hán Việt
- chỉ
- Trong bài học
- 14 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 4
N2 Từ vựng JLPT N2 1
N1 Từ vựng JLPT N1 9
- 心肺停止しんぱいていしtâm phế đình chỉ · ngừng tim phổi
- 抑止よくしức chỉ · răn đe; ngăn chặn; kiềm chế
- 独占禁止どくせんきんしđộc chiếm cấm chỉ · chống độc quyền
- 食い止めるくいとめるthực chỉ · chặn đứng, ngăn lại
- 阻止するそしするtrở chỉ · ngăn chặn
- 突き止めるつきとめるđột chỉ · truy ra, xác định
- 止むを得ないやむをえないchỉ đắc · không thể tránh khỏi
- 歯止めはどめxỉ chỉ · sự kìm hãm, phanh
- 制止せいしchế chỉ · ngăn cản