JLPT N2

旧

旧

CỰU

2 từ

N2 Gặp lần đầu ở JLPT N2

旧 CỰU

Âm Hán Việt
cựu
Trong bài học
2 từ

N2 Từ vựng JLPT N2 1

N1 Từ vựng JLPT N1 1