JLPT N2
端
端
ĐOAN
11 từ
N2 Gặp lần đầu ở JLPT N2
端 ĐOAN
- Âm Hán Việt
- đoan
- Trong bài học
- 11 từ
N2 Từ vựng JLPT N2 1
N1 Từ vựng JLPT N1 10
- 端緒たんしょđoan tự · đầu mối, khởi đầu
- 端的たんてきđoan đích · thẳng thắn, ngắn gọn
- 端正たんせいđoan chính · đoan chính
- 一端いったんnhất đoan · một đầu; một phần
- 端末たんまつđoan mạt · thiết bị đầu cuối
- 発端ほったんphát đoan · khởi nguồn
- 半端はんぱbán đoan · dở dang, lẻ
- 道端みちばたđạo đoan · vệ đường
- 端役はやくđoan dịch · vai phụ
- 末端まったんmạt đoan · đầu mút, cấp cơ sở