Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
均
JLPT N2
均
均
QUÂN
8 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
均
QUÂN
Âm Hán Việt
quân
Trong bài học
8 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
平
均
へいきん
bình quân
· trung bình
均
一
きんいつ
quân nhất
· đồng nhất
N1
Từ vựng JLPT N1
6
平
均
寿命
へいきんじゅみょう
bình quân thọ mệnh
· tuổi thọ trung bình
均
衡
きんこう
quân hành
· cân bằng
均
等
きんとう
quân đẳng
· đồng đều
不
均
衡
ふきんこう
bất quân hành
· mất cân đối
均
整
きんせい
quân chỉnh
· cân đối
均
一
きんいつ
quân nhất
· đồng đều, đồng giá
← Chữ trước
端
Chữ sau →
額
This page is also in English →
×