Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
拍
JLPT N2
拍
拍
PHÁCH
7 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
拍
PHÁCH
Âm Hán Việt
phách
Trong bài học
7 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
3
脈
拍
みゃくはく
mạch phách
· nhịp mạch
拍
手
はくしゅ
phách thủ
· tiếng vỗ tay
拍
子
ひょうし
phách tử
· nhịp phách
N1
Từ vựng JLPT N1
4
拍
車
はくしゃ
phách xa
· cú hích, sự thúc đẩy
拍
子
ひょうし
phách tử
· nhịp; lúc
拍
子抜け
ひょうしぬけ
phách tử bạt
· hụt hẫng
拍
車をかける
はくしゃをかける
phách xa
· thúc đẩy mạnh thêm
← Chữ trước
汗
Chữ sau →
鼓
This page is also in English →
×