Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
快
JLPT N1
快
快
KHOÁI
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
快
KHOÁI
Âm Hán Việt
khoái
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
軽
快
けいかい
khinh khoái
· nhẹ nhàng, nhanh nhẹn
明
快
めいかい
minh khoái
· rành mạch
← Chữ trước
粗
Chữ sau →
烈
This page is also in English →
×