Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
烈
JLPT N1
烈
烈
LIỆT
4 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
烈
LIỆT
Âm Hán Việt
liệt
Trong bài học
4 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
4
痛
烈
つうれつ
thống liệt
· gay gắt, cay nghiệt
熾
烈
しれつ
sí liệt
· khốc liệt
熱
烈
ねつれつ
nhiệt liệt
· nhiệt liệt
猛
烈
もうれつ
mãnh liệt
· mãnh liệt
← Chữ trước
快
Chữ sau →
熾
This page is also in English →
×