Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
粗
JLPT N1
粗
粗
THÔ
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
粗
THÔ
Âm Hán Việt
thô
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
粗
雑
そざつ
thô tạp
· thô sơ, cẩu thả
粗
野
そや
thô dã
· thô lỗ, quê kệch
← Chữ trước
寛
Chữ sau →
快
This page is also in English →
×