Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
巣
JLPT N2
巣
巣
SÀO
1 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
巣
SÀO
Âm Hán Việt
sào
Trong bài học
1 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
巣
す
sào
· tổ, ổ
← Chữ trước
群
Chữ sau →
樹
This page is also in English →
×