Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
群
JLPT N2
群
群
QUẦN
3 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
群
QUẦN
Âm Hán Việt
quần
Trong bài học
3 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
群
れ
むれ
quần
· bầy đàn
N1
Từ vựng JLPT N1
2
群
がる
むらがる
quần
· xúm lại, bu quanh
群
れる
むれる
quần
· tụ bầy
← Chữ trước
鎖
Chữ sau →
巣
This page is also in English →
×