Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
崩
JLPT N2
崩
崩
BĂNG
6 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
崩
BĂNG
Âm Hán Việt
băng
Trong bài học
6 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
4
崩
壊
ほうかい
băng hoại
· sự sụp đổ
土砂
崩
れ
どしゃくずれ
thổ sa băng
· sạt lở đất đá
崩
す
くずす
băng
· phá vỡ, đổi tiền lẻ
崩
れる
くずれる
băng
· sụp đổ, xô lệch
N1
Từ vựng JLPT N1
2
崩
れる
くずれる
băng
· đổ sụp
崩
落
ほうらく
băng lạc
· sụp đổ, lao dốc
← Chữ trước
縮
Chữ sau →
及
This page is also in English →
×