Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
困
JLPT N4–N5
困
困
KHỐN
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
困
KHỐN
Âm Hán Việt
khốn
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
困
ります
こまります
khốn
· Khó xử
N3
Từ vựng JLPT N3
1
貧
困
ひんこん
bần khốn
· nghèo đói
N2
Từ vựng JLPT N2
1
貧
困
ひんこん
bần khốn
· sự nghèo đói
N1
Từ vựng JLPT N1
2
困
り果てる
こまりはてる
khốn quả
· bí đường, hết cách
困
窮
こんきゅう
khốn cùng
· túng quẫn
← Chữ trước
咲
Chữ sau →
丸
This page is also in English →
×