JLPT N4–N5

咲

咲

TIẾU

2 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

咲 TIẾU

Âm Hán Việt
tiếu
Trong bài học
2 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 1

N1 Từ vựng JLPT N1 1