Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
咲
JLPT N4–N5
咲
咲
TIẾU
2 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
咲
TIẾU
Âm Hán Việt
tiếu
Trong bài học
2 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
咲
きます[花が~]
さきます[はなが~]
tiếu hoa
· Nở hoa
N1
Từ vựng JLPT N1
1
咲
き誇る
さきほこる
tiếu khoa
· nở rộ
← Chữ trước
煮
Chữ sau →
困
This page is also in English →
×