Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
器
JLPT N2
器
器
KHÍ
6 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
器
KHÍ
Âm Hán Việt
khí
Trong bài học
6 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
3
食
器
しょっき
thực khí
· bát đĩa
武
器
ぶき
vũ khí
· vũ khí
器
楽
きがく
khí lạc
· khí nhạc
N1
Từ vựng JLPT N1
3
核兵
器
かくへいき
hạch binh khí
· vũ khí hạt nhân
臓
器
移植
ぞうきいしょく
tạng khí di thực
· ghép tạng
器
量
きりょう
khí lượng
· tài đức, khí chất
← Chữ trước
醤
Chữ sau →
旬
This page is also in English →
×