Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
咎
JLPT N1
咎
咎
CỮU
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
咎
CỮU
Âm Hán Việt
cữu
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
見
咎
める
みとがめる
kiến cữu
· bắt bẻ, để ý phê phán
咎
める
とがめる
cữu
· khiển trách
← Chữ trước
呑
Chữ sau →
憚
This page is also in English →
×