Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
憚
JLPT N1
憚
憚
ĐẠN
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
憚
ĐẠN
Âm Hán Việt
đạn
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
憚
る
はばかる
đạn
· e ngại, kiêng dè
忌
憚
きたん
kỵ đạn
· sự dè dặt
← Chữ trước
咎
Chữ sau →
凍
This page is also in English →
×