Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
呑
JLPT N1
呑
呑
THÔN
3 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
呑
THÔN
Âm Hán Việt
thôn
Trong bài học
3 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
3
呑
み込む
のみこむ
thôn nhập
· nuốt; nắm được
鵜
呑
みにする
うのみにする
đề thôn
· tin sái cổ
息を
呑
む
いきをのむ
tức thôn
· nín thở
← Chữ trước
惚
Chữ sau →
咎
This page is also in English →
×